CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
364,00+442,87%-3,640%-0,325%+0,52%7,15 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
168,69+205,24%-1,687%+0,005%-0,07%777,28 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
167,11+203,32%-1,671%-0,332%+0,40%4,92 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
145,35+176,85%-1,454%-0,026%+0,03%706,52 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
104,67+127,34%-1,047%-0,002%+0,21%474,68 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
96,84+117,82%-0,968%+0,001%-0,13%1,34 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
82,22+100,04%-0,822%+0,005%-0,21%2,22 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
71,30+86,74%-0,713%-0,016%+0,06%1,76 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
63,40+77,14%-0,634%-0,057%+0,25%4,43 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
63,13+76,81%-0,631%-0,014%+0,23%783,27 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
62,58+76,14%-0,626%-0,010%+0,10%1,27 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
45,74+55,65%-0,457%+0,005%-0,15%2,11 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
42,13+51,26%-0,421%+0,010%-0,19%1,60 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
38,81+47,22%-0,388%+0,000%+0,18%882,71 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
37,97+46,20%-0,380%-0,015%+0,09%7,24 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
31,62+38,47%-0,316%+0,001%-0,11%1,59 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,26+31,95%-0,263%+0,005%-0,29%801,68 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
24,78+30,15%-0,248%-0,031%+0,35%2,02 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
22,41+27,27%-0,224%-0,023%+0,15%8,04 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,90+24,22%-0,199%-0,015%+0,14%8,34 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
18,29+22,25%-0,183%-0,002%+0,27%654,08 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
16,81+20,45%-0,168%-0,407%+0,60%1,74 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
16,77+20,41%-0,168%+0,010%-0,33%996,59 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
14,96+18,20%-0,150%+0,010%-0,18%2,04 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
11,84+14,40%-0,118%+0,005%-0,18%952,56 N--