| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 371,56 | +452,07% | -3,716% | -0,426% | +0,53% | 6,90 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 173,04 | +210,53% | -1,730% | -0,022% | +0,15% | 4,03 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 149,86 | +182,34% | -1,499% | -0,033% | +0,48% | 587,50 N | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 107,74 | +131,09% | -1,077% | +0,001% | -0,09% | 651,13 N | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 87,99 | +107,06% | -0,880% | -0,012% | +0,47% | 724,35 N | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 87,49 | +106,44% | -0,875% | +0,001% | +0,01% | 1,30 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 81,98 | +99,74% | -0,820% | -0,005% | +0,18% | 2,82 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 63,91 | +77,75% | -0,639% | -0,018% | +0,29% | 1,01 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 62,60 | +76,17% | -0,626% | +0,001% | -0,32% | 1,65 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 62,27 | +75,76% | -0,623% | -0,005% | +0,26% | 567,84 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 57,38 | +69,81% | -0,574% | -0,043% | +0,46% | 4,75 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 41,43 | +50,41% | -0,414% | -0,131% | +0,19% | 1,56 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 40,81 | +49,65% | -0,408% | +0,005% | -0,06% | 2,10 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 38,81 | +47,22% | -0,388% | -0,019% | +0,19% | 726,15 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 36,92 | +44,92% | -0,369% | -0,019% | +0,06% | 6,36 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 29,27 | +35,61% | -0,293% | -0,031% | +0,12% | 1,35 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 24,24 | +29,49% | -0,242% | +0,010% | -0,20% | 1,49 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 23,79 | +28,95% | -0,238% | -0,073% | +0,25% | 7,81 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 23,47 | +28,56% | -0,235% | +0,005% | -0,27% | 706,33 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 22,00 | +26,77% | -0,220% | -0,045% | +0,15% | 1,88 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 21,14 | +25,72% | -0,211% | -0,040% | +0,18% | 7,97 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 20,00 | +24,34% | -0,200% | +0,006% | -0,20% | 634,19 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 15,13 | +18,41% | -0,151% | -0,009% | +0,21% | 4,75 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 13,14 | +15,98% | -0,131% | -0,025% | +0,29% | 2,03 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 11,84 | +14,40% | -0,118% | +0,005% | -0,19% | 891,34 N | -- |