CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
354,27+431,03%-3,543%-0,200%+0,30%7,01 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
181,35+220,65%-1,814%+0,001%-0,12%3,68 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
150,12+182,65%-1,501%+0,004%-0,16%585,79 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
108,12+131,54%-1,081%+0,001%-0,21%626,77 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
66,30+80,66%-0,663%-0,008%+0,08%981,85 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
62,90+76,52%-0,629%-0,027%+0,27%587,09 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
59,53+72,43%-0,595%+0,005%-0,17%2,80 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
57,38+69,81%-0,574%-0,057%+0,34%4,76 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
56,95+69,28%-0,569%-0,046%+0,65%681,47 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
53,01+64,49%-0,530%-0,120%+0,22%1,55 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
39,38+47,91%-0,394%-0,020%+0,12%744,23 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
38,92+47,35%-0,389%+0,001%+0,20%1,32 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
36,74+44,69%-0,367%-0,049%+0,82%2,24 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
33,36+40,59%-0,334%-0,030%+0,01%6,25 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
29,27+35,61%-0,293%-0,021%+0,26%1,32 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
25,21+30,68%-0,252%-0,055%+0,29%7,85 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
23,82+28,98%-0,238%-0,041%+0,23%1,89 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
20,75+25,25%-0,208%-0,034%+0,12%8,23 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
20,44+24,87%-0,204%-0,049%+0,35%695,03 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
16,58+20,17%-0,166%+0,003%-0,09%639,69 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,13+18,41%-0,151%-0,012%+0,13%4,81 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,12+15,96%-0,131%-0,010%+0,23%2,04 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
12,45+15,15%-0,125%-0,062%+0,06%1,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
12,20+14,84%-0,122%-0,009%+0,15%1,62 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
11,84+14,40%-0,118%-0,023%+0,19%907,00 N--