CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
364,00+442,87%-3,640%-0,276%+0,35%7,02 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
168,69+205,24%-1,687%+0,002%-0,16%793,98 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
167,11+203,32%-1,671%-0,136%+0,18%4,49 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
145,35+176,85%-1,454%-0,003%+0,24%707,21 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
104,67+127,34%-1,047%+0,005%-0,21%482,84 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
96,84+117,82%-0,968%+0,001%+0,01%1,37 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
82,22+100,04%-0,822%+0,002%-0,10%2,21 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
71,30+86,74%-0,713%+0,001%-0,14%1,83 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
66,55+80,97%-0,666%-0,035%+0,11%4,39 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
63,13+76,81%-0,631%-0,016%+0,15%800,55 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
62,58+76,14%-0,626%-0,013%+0,02%1,22 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
45,74+55,65%-0,457%-0,003%+0,04%2,19 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
42,13+51,26%-0,421%+0,005%-0,08%1,70 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
38,81+47,22%-0,388%+0,005%-0,14%937,81 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
37,97+46,20%-0,380%-0,038%+0,07%7,25 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
31,62+38,47%-0,316%+0,001%-0,11%1,69 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,26+31,95%-0,263%-0,062%-0,02%832,55 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
24,78+30,15%-0,248%-0,008%+0,06%2,08 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
22,41+27,27%-0,224%-0,020%+0,06%8,09 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,90+24,22%-0,199%-0,017%+0,10%8,45 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
18,29+22,25%-0,183%-0,018%+0,20%667,40 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
16,81+20,45%-0,168%-0,270%+0,76%1,74 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
16,77+20,41%-0,168%-0,007%+0,16%989,41 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
14,96+18,20%-0,150%-0,017%+0,17%2,08 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
11,84+14,40%-0,118%+0,005%-0,04%982,30 N--