| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 409,37 | +498,07% | -4,094% | -0,491% | +0,52% | 8,06 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 386,40 | +470,12% | -3,864% | -0,204% | +0,43% | 3,87 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 228,37 | +277,85% | -2,284% | -0,291% | +0,28% | 3,16 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 131,66 | +160,18% | -1,317% | -0,018% | +0,16% | 2,02 Tr | -- | |
BYGG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT | 113,16 | +137,67% | -1,132% | -0,521% | +1,31% | 3,12 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 76,01 | +92,48% | -0,760% | -0,070% | +0,16% | 8,96 Tr | -- | |
BOP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT | 67,40 | +82,01% | -0,674% | -0,038% | +0,19% | 8,70 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 61,80 | +75,18% | -0,618% | -0,011% | +0,16% | 4,74 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 34,03 | +41,41% | -0,340% | -0,059% | +0,32% | 1,38 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 30,96 | +37,66% | -0,310% | -0,004% | +0,38% | 391,21 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 23,87 | +29,04% | -0,239% | +0,001% | -0,11% | 1,57 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 23,73 | +28,88% | -0,237% | -0,623% | +0,65% | 1,20 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 20,73 | +25,23% | -0,207% | +0,005% | +0,08% | 1,56 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 19,03 | +23,16% | -0,190% | +0,005% | -0,54% | 659,71 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 16,67 | +20,28% | -0,167% | -0,030% | +0,26% | 3,65 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 16,05 | +19,53% | -0,161% | +0,000% | +0,27% | 1,20 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 15,25 | +18,56% | -0,153% | -0,063% | +0,21% | 1,94 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 14,74 | +17,93% | -0,147% | +0,001% | +0,04% | 6,04 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 14,30 | +17,40% | -0,143% | +0,001% | -0,15% | 2,65 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 12,32 | +14,99% | -0,123% | -0,015% | +0,04% | 550,24 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 10,34 | +12,58% | -0,103% | -0,039% | -0,04% | 11,75 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 9,81 | +11,94% | -0,098% | -0,020% | +0,29% | 666,35 N | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 9,60 | +11,68% | -0,096% | +0,000% | +0,15% | 1,40 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 9,48 | +11,53% | -0,095% | +0,005% | -0,09% | 1,94 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 9,00 | +10,95% | -0,090% | +0,006% | -0,16% | 1,90 Tr | -- |